Conjunctive Adverbs Là Gì

Trong phần 2 các loại trạng từ trong tiếng Anh, tác giả đã đi giới thiệu một số dạng trạng từ cũng như cách ứng dụng chúng vào trong giao tiếp tiếng Anh. Ở phần này, bài viết sẽ tập trung cung cấp kiến thức vào 3 dạng trạng từ: Hội tụ (Focusing adverbs), phủ định (Negative adverbs), liên kết (Conjunctive adverbs).

Bạn đang xem: Conjunctive adverbs là gì

Trạng từ hội tụ (Focusing adverbs)

Định nghĩa

Trạng từ hội tụ có chức năng giới hạn, hướng sự chú ý đến một đối tượng cụ thể trong câu.


*


Xét sự khác biệt giữa 4 câu dưới đây:

Only Emma can cook Chinese dishes at the party: Chỉ mỗi Emma chứ không ai khác có thể nấu các món ăn Trung Quốc ở bữa tiệc.Emma can only cook Chinese dishes at the party: Emma chỉ có thể nấu các món ăn Trung Quốc chứ không làm việc gì khác ở bữa tiệc.Emma can cook only Chinese dishes at the party: Emma chỉ có thể nấu các món ăn Trung Quốc chứ không nấu được các loại món khác.Emma can cook Chinese dishes only at the party: Emma chỉ có thể nấu các món ăn Trung Quốc ở bữa tiệc này chứ không nấu ở các bữa tiệc khác.

Khi bổ nghĩa cho động từ hay cụm động từ, trạng từ Hội tụ phải được đặt ở trước động từ chính.

Ví dụ:

We just stayed at home all day long. (Chúng tôi chỉ ở nhà cả ngày.)The staff only have a 30-minute lunch break. (Nhân viên chỉ có một lần nghỉ trưa 30 phút.)Young people mostly want to wear certain brands to show their style. (Giới trẻ chủ yếu muốn mang quần áo nhãn hiệu để thể hiện phong cách.)

Tuy nhiên, Trạng từ Hội tụ phải được đặt sau động từ “be”.

Ví dụ:

There is just Thomas in the library. (Chỉ có mỗi Thomas trong thư viện.)The new training room is exclusively for the Human Resources Department. (Phòng đào tạo mới chỉ độc nhất dành cho Phòng Nhân sự.)Environmentalists are particularly concerned about the air quality in this city. (Những nhà môi trường học đặc biệt quan tâm đến chất lượng không khí ở thành phố này.)

 

Bổ sung thông tin (adding)

Để nhấn mạnh vào thông tin được bổ sung, các trạng từ “also”, “as well” và “too” có thể được sử dụng.

Ví dụ:

Nate is coming to the concert and is also bringing Chris. (Nate sẽ đến buổi hòa nhạc và còn rủ được Chris). Trong đó, trạng từ “also” nhấn mạnh vế “is bringing Chris”, thể hiện sự quan trọng của thông tin này đối với người nói.Lindsey will go on a business trip to Shanghai next week, and Amy will accompany her too. (Lindsey sẽ có một chuyến công tác đến Thượng Hải vào tuần tới, và Amy cũng sẽ đi cùng). Trong đó, trạng từ “too” giúp bổ sung thông tin về việc Amy sẽ đi cùng Lindsey và nhấn mạnh sự quan trọng của việc này.

Xem thêm: Interpersonal Skills Là Gì, Những Kỹ Năng Nào Cần Thiết Cho Người Thành Công

*

Tuy nhiên, với mục đích nhấn mạnh, cách nói “phủ định kép” này đôi khi vẫn có thể được sử dụng nhưng chỉ phù hợp với giao tiếp đời sống hằng ngày, không nên áp dụng vào văn viết trang trọng.

Ví dụ:

You can’t just not do anything all day long! (Bạn không thể chỉ không làm gì cả ngày dài!). Ý nghĩa hàm chứa và nhấn mạnh ý “Bạn nên làm việc gì đó”.

Trạng từ liên kết (Conjunctive adverbs)

Định nghĩa

Trạng từ liên kết có chức năng liên kết và thể hiện quan hệ ngữ nghĩa giữa hai mệnh đề độc lập.

Vị trí

Khi trạng từ liên kết bắt đầu mệnh đề thứ hai, hai mệnh đề thường được ngăn cách bởi dấu chấm phẩy hoặc bởi dấu chấm (tách thành hai câu riêng biệt), không sử dụng dấu phẩy như các ví dụ dưới đây.

Bên cạnh đó, trạng từ liên kết còn có thể được đặt ở giữa hoặc ở cuối (tùy vào nhịp điệu của câu) mệnh đề thứ hai.

Ví dụ:

Brenda didn’t enjoy the movie; she therefore didn’t recommend it to us.Brenda didn’t enjoy the movie; she did not, as a result, recommend it to us.Brenda didn’t enjoy the movie; she didn’t recommend it to us, consequently.

Dưới đây là một số trạng từ liên kết thông dụng tương ứng với những quan hệ ngữ nghĩa khác nhau:

Kết quảthereforeas a resultaccordinglyconsequentlyhencethus
Kết quả bất ngờneverthelessnonethelesssurprisinglystill
So sánhcomparativelyequallysimilarlylikewise
Tương phảncontrarilyon the contraryhoweverin contrast / by contrastin comparison / by comparisonon the other handinsteadrather
Bổ sung thông tinalsobesidesin additionfurthermoremoreover

Kết quả

Khi mệnh đề thứ hai là kết quả của hành động, sự việc trong mệnh đề thứ nhất, các trạng từ “therefore”, “as a result”, “accordingly”, “consequently”, “hence”, “thus” được sử dụng.

 

Ví dụ:

Brenda didn’t enjoy the movie; therefore, she didn’t recommend it to us. (Brenda không thích bộ phim, do vậy cô ấy đã không đề xuất nó cho chúng ta). Hành động không đề xuất bộ phim là kết quả của việc Brenda không thích nó.

The supervisor was impressed with the presentation; as a result, she decided to choose our plan. (Quản lý đã rất ấn tượng với bài thuyết trình, do đó cô ấy quyết định lựa chọn kế hoạch của chúng tôi). Quyết định lựa chọn kế hoạch là kết quả của việc cảm thấy ấn tượng với bài thuyết trình.

Most parents nowadays are very busy with their work; consequently, they tend to spend less time taking care of their children. (Phần lớn phụ huynh ngày nay rất bận rộn với công việc, vì vậy họ có xu hướng dành ít thời gian chăm sóc con cái hơn). Việc dành ít thời gian chăm sóc con cái là kết quả của sự bận rộn làm việc của cha mẹ.

*

Kết quả bất ngờ

Khi mệnh đề thứ hai là kết quả bất ngờ, không đoán trước được của hành động, sự việc trong mệnh đề thứ nhất, các trạng từ “nevertheless”, “nonetheless”, “surprisingly”, “still” được sử dụng. Nghĩa của hai mệnh đề được ngăn cách bởi các trạng từ này thường đối lập nhau để nhấn mạnh tính bất ngờ của hành động, sự việc.

Ví dụ:

I didn’t study Math; nevertheless, I passed the test! (Tôi đã không học môn Toán, thế nhưng tôi đã thi đỗ!)

The campaign cost far too much money; nonetheless, the Executive Board decided to launch it. (Chiến dịch này tốn rất nhiều kinh phí, thế nhưng Ban Điều hành đã quyết định phát động nó.)

Most of the participants in the survey do not learn English at school; surprisingly, they all have an excellent command of this language. (Đa số những người tham gia khảo sát không học Tiếng Anh ở trường, thế nhưng họ đều có khả năng sử dụng ngôn ngữ này rất tốt.)