Denial là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt


Bạn đang xem: Denial là gì

*
*
*

denial
*

denial /di"naiəl/ danh từ sự không đồng ý, sự khước từ; sự che nhậndenial of a truth: sự phủ nhận một sự thậtdenial of a request: sự khước từ một yêu thương cầua flat denial: sự lắc đầu xong khoát sự lắc đầu quán triệt (ai cái gì) sự chối, sự không nhận
phủ nhậnchannel denial: sự phủ nhận đường kênhsự lấp địnhsự từ bỏ chốidenial of service: sự không đồng ý dịch vụLĩnh vực: toán & tinsự phủ nhậnchannel denial: sự phủ nhận đường kênhalternative denialphxay che định các loại trừalternative denial gatecổng phủ định nước ngoài trừdenial of servicekhước từ dịch vụ

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): denial, deny, undeniable, undeniably


*



Xem thêm: Làm Cách Nào Để Chạy Kali Linux Trên Usb, Cách Cài Linux Lên Usb

*

*

denial

Từ điển Collocation

denial noun

ADJ. firm, strong, vehement, vigorous When I asked if she had cheated in the exam, she answered with a vehement denial. | explicit The document contains an explicit denial that the company ever sold arms. | government, official Despite official denials, it appears the government did make a khuyễn mãi giảm giá with the terrorists.

VERB + DENIAL issue, make The chairman of the company issued a denial of the allegations. Jefferson made no denial of his actions on that night.

PREPhường. ~ from a denial from senior officials

PHRASES a chorus of denials His question was greeted with a chorus of denials.

Từ điển WordNet


n.

the act of refusing to lớn comply (as with a request)

it resulted in a complete denial of his privileges

(psychiatry) a defense mechanism that denies painful thoughts


Xem thêm: Nghe Nói Châu Á Có 5 Con Rồng Châu Á, Nghe Nói Châu Á Có 5 Con Rồng, 4 Con Hổ

English Synonym và Antonym Dictionary

denialsant.: Confirmation acknowledgment affirmation concession

Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học tự | Tra câu


Chuyên mục: Công Nghệ 4.0