IMMERSION LÀ GÌ

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Immersion là gì

*
*
*

immersion
*

immersion /i"mə:ʃn/ danh từ sự nhúng, sự nhận chìm, sự ngâm nước sự ngâm mình vào nước để rửa tội (nghĩa bóng) sự đắm chìm vào, sự ngập vào, sự mải mê vào (công việc, suy nghĩ...) (thiên văn học) sự chìm bóng (biến vào bóng của một hành tinh khác)
nhận chìmnhúng chìmdepth fo immersion: chiếu sâu nhúng chìmdepth of immersion: chiều sâu nhúng chìmimmersion depth: chiều sâu nhúng chìmimmersion freezing stage: tầng kết đông nhúng chìmimmersion freezing stage: đoạn kết đông nhúng chìmimmersion freezing stage: trạm kết đông nhúng chìmimmersion freezing system: hệ thống kết đông nhúng chìmimmersion freezing system: hệ (thống) kết đông nhúng chìmimmersion heater: bộ đun nước nhúng chìmimmersion pyrometer: hỏa kế nhúng chìmimmersion thermostat: máy điều nhiệt nhúng chìmtotal immersion test: phép thử nhúng chìm hoàn toànsự chìmsự ngâmoil immersion: sự ngâm dầusự ngâm tẩmsự ngập lụtsự ngập nướcsự nhúng chìmLĩnh vực: điện lạnhđộ chìmdepth of immersionchiều sâu ngậpdepth of immersionchiều sâu nhúm chìmdepth of immersionđộ mớn nướcdepth of immersionđộ sâu chìmdepth of immersionđộ sâu nhấn chìmfreon immersion freezing unittổ máy kết đông nhúng trong freonimbedding, immersionánh xạ nhúngimmersion cellbuồng lặnimmersion cellkhoang chìmimmersion coatinglớp phủ nhúngimmersion cooling systemhệ (thống) lạnh ngậpimmersion cooling systemhệ thống lạnh nhúng ngậpimmersion depthđộ ngập nướcimmersion electron lensống kính điện tử chìmimmersion electron microscopekính hiển vi điện tử chìmimmersion footnhúng chânimmersion heaterbộ gia nhiệt chìmimmersion heaterdây đun nước thả chìmimmersion heaterdây may xo đun nướcimmersion heaterphần tử nung chìmimmersion heaterthiết bị nung chìm o sự nhúng § oil immersion : sự nhúng dầu, sự ngâm dầu
*

*

Xem thêm: Senior Associate Là Gì - Chào Cả Nhà, Chúc Mọi Người Có

*

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

immersion

Từ điển WordNet


n.

a form of baptism in which part or all of a person"s body is submerged

English Synonym and Antonym Dictionary

immersionssyn.: absorption concentration dousing ducking engrossment ingress submergence submerging submersion