PROPELLER LÀ GÌ

■ mẫu đẩy
■ sản phẩm đẩy
propeller milk meter
■ sữa kế mao dẫn
propeller stirrer
■ cánh khuấy loại chong chóng
scalding tub propeller
■ băng đẩy vào thùng chần
.

Bạn đã xem: Propeller Là Gì ? Nghĩa Của Từ Propeller

■ cỗ dẫn động
■ bộ truyền động
■ cánh gió helit
■ chong chóng
driving propeller: chong cngóng dẫn động
propeller agitator: trang bị trộn hình dạng chong chóng (cánh thẳng)
propeller fan: quạt chong chóng
propeller hub: ổ trục chong chóng
propeller mixer: sản phẩm trộn (kiểu) chong chóng
propeller shaft: trục chong chóng (sản phẩm bay)
reversal of the propeller: sự đảo chiều của chong chóng
Lĩnh vực: hóa học & vật dụng liệu
■ thiết bị đẩy
Schottel propeller
■ sản phẩm đẩy Schttel
adjustable blade propeller turbine
■ tuabin cánh quay
adjustable pitch propeller
■ chân vịt kiểm soát và điều chỉnh được
air propeller
■ cánh quạt
air propeller
■ chong chóng
coaxial propeller
■ bộ cánh gió đồng trục
controllable-pitch propeller
■ biến áp điều chỉnh
controllable-pitch propeller
■ biến hóa áp điều khiển
divided propeller shaft or propshaft
■ trục phân păn năn, trục lái
driving propeller
■ cánh quạt dẫn động
driving propeller
■ cánh gió truyền động
marine propeller
■ chân vịt tàu thủy
marine propeller
■ đồ vật đẩy tàu
open propeller
■ thiết bị đẩy nhằm trần
propeller (pump)
■ cánh bơm
propeller boss
■ đĩa xích chân vịt (đóng góp tàu)
propeller boss
■ ụ chân vịt
propeller bracket
■ giá bán đỡ chân vịt (đóng tàu)
propeller drive
■ hệ truyền rượu cồn cánh quạt
propeller fan
■ quạt chân vịt
propeller fan
■ quạt bao gồm cánh
propeller fan
■ quạt phía trục
propeller người cooling tower
■ tháp điệu sức nóng sử dụng quạt phía trục
propeller hub
■ mayơ cánh quạt
propeller hub
■ mayơ chân vịt (đóng tàu)
Chuyên ngành* danh từ - cái đẩy đi, thiết bị đẩy đi; chân vịt (tàu); cánh quạt (lắp thêm bay)Anh - Anhpropeller(also propellor) ■ noun a revolving shaft with two or more broad, angled blades, for propelling a ship or aircraft. noun a mechanical device that rotates to push against air or water ( Freq. 1) • Syn: propellor• Derivationally related forms: propel (for: propellor ), propel Hypernyms: mechanical device Hyponyms: airplane propeller , airscrew , prop , screw , screw propeller , variable-pitch propeller Part Meronyms: blade , vane , hub

Leave a Reply Cancel reply

Your tin nhắn address will not be published. Required fields are marked *